khổ nỗi

khổ nỗi

Tôi rất muốn đi chơi cùng mọi người, khổ nỗi tôi lại bị ốm.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ/Trạng từ:
    • Dùng để biểu thị sự tiếc nuối, than phiền về một tình huống đáng tiếc hoặc trở ngại: "Khổ nỗi" một cụm từ dùng để mở đầu hoặc nhấn mạnh một lời than vãn, phàn nàn về một sự việc không như ý muốn, một khó khăn, trở ngại khiến cho điều mong muốn không thể thực hiện được.
    • Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự bất tiện, phiền toái: Cụm từ này thường chỉ ra "cái nỗi", "cái điều" đáng buồn, đáng tiếc đang cản trở.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ/Trạng từ:
    • Tôi rất muốn đi chơi cùng mọi người, khổ nỗi tôi lại bị ốm. (Tôi rất muốn đi chơi cùng mọi người, nhưng tiếc thay/đáng tiếc tôi lại bị ốm.)
    • Cái áo này đẹp đấy, khổ nỗi giá lại quá đắt. (Cái áo này đẹp đấy, nhưng tiếc giá lại quá đắt.)
    • Anh ấy thông minh chăm chỉ, khổ nỗi vận may không đến. (Anh ấy thông minh chăm chỉ, nhưng khốn nỗi/đáng tiếc vận may không đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, than vãn: "Khổ nỗi" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, thể hiện cảm xúc tiếc nuối, bực bội một cách nhẹ nhàng.
    • Muốn giúp lắm, khổ nỗi tôi cũng đang bận. (Muốn giúp lắm, nhưng đáng tiếc tôi cũng đang bận.)
Biến thể từ gần giống
  • Khốn nỗi: Một biến thể có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh mức độ phiền toái, khó khăn nhiều hơn một chút.
    • Muốn về sớm, khốn nỗi xe lại hỏng giữa đường. (Muốn về sớm, nhưng khổ thay xe lại hỏng giữa đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếc thay: Đáng tiếc (trang trọng hơn).
  • Đáng tiếc : Chỉ sự việc đáng tiếc.
  • Nhưng mà: Nhưng (nghĩa đơn giản, không mang sắc thái than vãn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một thành ngữ/ cụm từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • Khổ thân: Dùng để than thở về hoàn cảnh, thân phận của mình hoặc người khác.
    • Khổ thân tôi quá, làm việc cả ngày không nghỉ.
  • Khổ tâm: Chỉ nỗi khổ, sự phiền muộn trong lòng.
    • Chuyện đó khiến anh ấy khổ tâm nhiều lắm.

Từ chứa "khổ nỗi"