khổ nỗi
Định nghĩa
- Thành ngữ/Trạng từ:
- Dùng để biểu thị sự tiếc nuối, than phiền về một tình huống đáng tiếc hoặc trở ngại: "Khổ nỗi" là một cụm từ dùng để mở đầu hoặc nhấn mạnh một lời than vãn, phàn nàn về một sự việc không như ý muốn, một khó khăn, trở ngại khiến cho điều mong muốn không thể thực hiện được.
- Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự bất tiện, phiền toái: Cụm từ này thường chỉ ra "cái nỗi", "cái điều" đáng buồn, đáng tiếc đang cản trở.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ/Trạng từ:
- Tôi rất muốn đi chơi cùng mọi người, khổ nỗi tôi lại bị ốm. (Tôi rất muốn đi chơi cùng mọi người, nhưng tiếc thay/đáng tiếc là tôi lại bị ốm.)
- Cái áo này đẹp đấy, khổ nỗi giá lại quá đắt. (Cái áo này đẹp đấy, nhưng tiếc là giá lại quá đắt.)
- Anh ấy thông minh và chăm chỉ, khổ nỗi vận may không đến. (Anh ấy thông minh và chăm chỉ, nhưng khốn nỗi/đáng tiếc là vận may không đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, than vãn: "Khổ nỗi" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, thể hiện cảm xúc tiếc nuối, bực bội một cách nhẹ nhàng.
- Muốn giúp lắm, khổ nỗi tôi cũng đang bận. (Muốn giúp lắm, nhưng đáng tiếc là tôi cũng đang bận.)
Biến thể và từ gần giống
- Khốn nỗi: Một biến thể có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh mức độ phiền toái, khó khăn nhiều hơn một chút.
- Muốn về sớm, khốn nỗi xe lại hỏng giữa đường. (Muốn về sớm, nhưng khổ thay xe lại hỏng giữa đường.)
Từ đồng nghĩa
- Tiếc thay: Đáng tiếc là (trang trọng hơn).
- Đáng tiếc là: Chỉ sự việc đáng tiếc.
- Nhưng mà: Nhưng (nghĩa đơn giản, không mang sắc thái than vãn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một thành ngữ/ cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Khổ thân: Dùng để than thở về hoàn cảnh, thân phận của mình hoặc người khác.
- Khổ thân tôi quá, làm việc cả ngày không nghỉ.
- Khổ tâm: Chỉ nỗi khổ, sự phiền muộn trong lòng.
- Chuyện đó khiến anh ấy khổ tâm nhiều lắm.